Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
walking leaf


noun
1. ferns having lanceolate fronds that root at the tip
Syn:
walking fern, Asplenium rhizophyllum, Camptosorus rhizophyllus
Hypernyms:
spleenwort
2. tropical insect having a flattened leaflike body;
common in southern Asia and the East Indies
Syn:
leaf insect
Hypernyms:
phasmid, phasmid insect
Member Holonyms:
Phyllium, genus Phyllium


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.